Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
priming coat


noun
the first or preliminary coat of paint or size applied to a surface
Syn:
flat coat, ground, primer, priming, primer coat, undercoat
Derivationally related forms:
undercoat (for: undercoat), prime (for: primer), ground (for: ground)
Hypernyms:
coat of paint
Hyponyms:
couch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.